天蝦 tiān xiā · thiên hà Hán Việt: thiên hà · Pinyin: tiān xiā Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 蝦 (hà)Pinyintiān xiāHán Việtthiên hàCấu tạo天 + 蝦 · thiên + hà nghĩa thành phần: thiên + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙虱和桂花蝉之类水生昆虫。为广西﹑广东居民爱食之品。Tân Hoa Tự Điển 1.龙虱和桂花蝉之类水生昆虫。为广西﹑广东居民爱食之品。