天蛇 tiān shé · thiên xà Hán Việt: thiên xà · Pinyin: tiān shé Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 蛇 (xà)Pinyintiān shéHán Việtthiên xàCấu tạo天 + 蛇 · thiên + xà nghĩa thành phần: thiên + xà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名﹐即腾蛇星; 毒虫名。Tân Hoa Tự Điển 1.星名﹐即腾蛇星。 2.毒虫名。