天蝎

tiān xiēthiên hiết

Hán Việt: thiên hiết · Pinyin: tiān xiē

Tổng quan

Thiên Yết (chòm sao)

Cấu tạo: 天 (thiên) + 蠍 (hiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thiên Yết
  • Tần suất từ Thiên Yết (chòm sao)

Eng

  • Cihui Scorpio (constellation)

Đức

  • Handedict Skorpion (Tierkreiszeichen) (S, Astrol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

天蝎宫 · 天蝎座 · 天蝎星座 · 天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘