天螻

tiān lóu thiên lâu

Hán Việt: thiên lâu · Pinyin: tiān lóu

Tổng quan

dế dũi | từ lóng chỉ loài dịch hại nông nghiệp Gryllotalpa

Cấu tạo: (thiên) + (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dế dũi | từ lóng chỉ loài dịch hại nông nghiệp Gryllotalpa

Eng

  • CC-CEDICT mole cricket|slang word for agricultural pest Gryllotalpa
  • Cihui mole cricket; slang word for agricultural pest Gryllotalpa