天蠶

thiên tàm

Hán Việt: thiên tàm

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種野蠶,為天蠶蛾的幼蟲。色綠,多瘤狀突起,繭亦呈綠色。其絲以醋延長之,可作釣絲。

Eng

  • Cihui 天蠶 iāncán n. giant/wild silkworm M:²zhī