天衷
thiên trung
Hán Việt: thiên trung · Pinyin: tiān zhōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天的善意; 皇帝的心意; 指天地四方的中心。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天的善意。 2.皇帝的心意。 3.指天地四方的中心。
Hán Việt: thiên trung · Pinyin: tiān zhōng