天覆

tiān fù thiên phúc

Hán Việt: thiên phúc · Pinyin: tiān fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上天覆被天下萬物。比喻帝王或君子仁德廣被。《漢書.卷八一.匡衡傳》:「陛下聖德天覆,子愛海內。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上天覆被万物◇用以称美帝王仁德广被。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上天覆被万物◇用以称美帝王仁德广被。