天亲传 thiên thân truyện Hán Việt: thiên thân truyện Tổng quan thiên thân truyện (書名)婆藪槃豆傳之略名。☸ Cấu tạo: 天 (thiên) + 亲 (thân) + 传 (truyện)Hán Việtthiên thân truyệnCấu tạo天 + 亲 + 传 · thiên + thân + truyện nghĩa thành phần: thiên + thân + truyện Nghĩa ViệtCihui thiên thân truyện (書名)婆藪槃豆傳之略名。☸