天角
thiên giác
Hán Việt: thiên giác · Pinyin: tiān jiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓天之一隅; 犹天涯。指遥远的地方; 谓前额之中央部位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓天之一隅。 2.犹天涯。指遥远的地方。 3.谓前额之中央部位。
Hán Việt: thiên giác · Pinyin: tiān jiǎo