天解

tiān jiě thiên giải

Hán Việt: thiên giải · Pinyin: tiān jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓悟解天意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓悟解天意。