天討 tiān tǎo · thiên thảo Hán Việt: thiên thảo · Pinyin: tiān tǎo Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 討 (thảo)Pinyintiān tǎoHán Việtthiên thảoCấu tạo天 + 討 · thiên + thảo nghĩa thành phần: thiên + thảo Nghĩa EngCihui 天討 iāntǎo v. be punished by Heaven