天詔 tiān zhào · thiên chiếu Hán Việt: thiên chiếu · Pinyin: tiān zhào Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 詔 (chiếu)Pinyintiān zhàoHán Việtthiên chiếuCấu tạo天 + 詔 · thiên + chiếu nghĩa thành phần: thiên + chiếu