天話 tiān huà · thiên thoại Hán Việt: thiên thoại · Pinyin: tiān huà Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 話 (thoại)Pinyintiān huàHán Việtthiên thoạiCấu tạo天 + 話 · thiên + thoại nghĩa thành phần: thiên + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大話。《二刻拍案驚奇》卷二:「是這小夥子調喉,無過是他天性近這一家,又且耽在裡頭,所以轉造轉高,極窮了祕妙,卻又撰出見神見鬼的天話哄著愚人。」