天識 tiān shí · thiên thức Hán Việt: thiên thức · Pinyin: tiān shí Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 識 (thức)Pinyintiān shíHán Việtthiên thứcCấu tạo天 + 識 · thiên + thức nghĩa thành phần: thiên + thức Nghĩa ViệtCihui thiên thức (術語)本性也。真如也。劉禹錫六祖碑曰:「能使學者還其天識。」顏延之庭誥曰:「遂使業習,移其天識。」☸