天變
thiên biến
Hán Việt: thiên biến · Pinyin: tiān biàn
Tổng quan
thiên biến: sự thay đổi thiên văn
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên biến: sự thay đổi thiên văn
- Cihui thiên biến; sự thay đổi thiên văn。古稱天象的變異,如日蝕、星隕等。
Eng
- Cihui 天變 iānbiàn n. changes of celestial phenomena, such as solar/lunar eclipses, etc.