天誅

tiān zhū thiên tru

Hán Việt: thiên tru · Pinyin: tiān zhū

Tổng quan

trừng phạt của trời | phạt của vua

Cấu tạo: (thiên) + (tru)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trừng phạt của trời | phạt của vua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天意的懲罰。《墨子.魯問》:「今舉兵將以攻鄭,天誅其不至乎?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上天诛罚; 帝王的征讨或诛罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上天诛罚。 2.帝王的征讨或诛罚。

Eng

  • CC-CEDICT heavenly punishment|king's punishment
  • Cihui heavenly punishment; king's punishment

ja

  • JMdict heaven's punishment|divine punishment|well-deserved punishment|just punishment