天話 tiān huà · thiên thoại Hán Việt: thiên thoại · Pinyin: tiān huà Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 話 (thoại)Pinyintiān huàHán Việtthiên thoạiCấu tạo天 + 話 · thiên + thoại nghĩa thành phần: thiên + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空话;大话。Tân Hoa Tự Điển 1.空话;大话。