天誡 tiān jiè · thiên giới Hán Việt: thiên giới · Pinyin: tiān jiè Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 誡 (giới)Pinyintiān jièHán Việtthiên giớiCấu tạo天 + 誡 · thiên + giới nghĩa thành phần: thiên + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天戒。Tân Hoa Tự Điển 1.天戒。