天語

tiān yǔ thiên ngữ

Hán Việt: thiên ngữ · Pinyin: tiān yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上天之告语; 谓天子诏谕;皇帝所语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上天之告语。 2.谓天子诏谕;皇帝所语。