天谴
thiên khiển
Hán Việt: thiên khiển · Pinyin: tiān qiǎn
Tổng quan
cơn thịnh nộ của trời
1.上天的责罚。 2.指帝王的责罚。
上天的懲罰。《宋書.卷五.文帝本紀》:「思所以側身剋念,議獄詳刑,上答天譴,下恤民瘼。」
Nghĩa
Việt
- Cihui sự không hài lòng của hoàng đế
- Tần suất từ cơn thịnh nộ của trời , sự không hài lòng của hoàng đế
- Tần suất từ trời phạt
- Biên soạn 天譴 iānqiǎn n. wrath of Heaven; God's punishment
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上天的懲罰。《宋書.卷五.文帝本紀》:「思所以側身剋念,議獄詳刑,上答天譴,下恤民瘼。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.上天的责罚。 2.指帝王的责罚。
Eng
- JMdict divine punishment
- Cihui the wrath of Heaven; imperial displeasure
- Tần suất từ 天譴 iānqiǎn n. wrath of Heaven; God's punishment
ja
- JMdict 天譴(てんけん)