天貺節

tiān kuàng jié thiên huống tiết

Hán Việt: thiên huống tiết · Pinyin: tiān kuàng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (huống) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農曆的六月六日。宋時以為這一天有天書再降的祥瑞,故定為「天貺節」。《宋史.卷八.真宗本紀三》:「丙申,詔以六月六日天書再降日為天貺節。」