天財 tiān cái · thiên tài Hán Việt: thiên tài · Pinyin: tiān cái Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 財 (tài)Pinyintiān cáiHán Việtthiên tàiCấu tạo天 + 財 · thiên + tài nghĩa thành phần: thiên + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自然财富; 天下的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.自然财富。 2.天下的财物。