天貺節

tiān kuàng jié thiên huống tiết

Hán Việt: thiên huống tiết · Pinyin: tiān kuàng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (huống) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代节日名。宋真宗大中祥符四年正月诏以六月六日天书再降日为天贶节。参阅《宋史.真宗纪三》﹑宋赵升《朝野类要.诸节》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代节日名。宋真宗大中祥符四年正月诏以六月六日天书再降日为天贶节。参阅《宋史.真宗纪三》﹑宋赵升《朝野类要.诸节》。