天賊

tiān zéi thiên tặc

Hán Việt: thiên tặc · Pinyin: tiān zéi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指违逆天意民心的坏人;巨贼; 星相术士所谓盗神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指违逆天意民心的坏人;巨贼。 2.星相术士所谓盗神。