天軸
thiên trục
Hán Việt: thiên trục · Pinyin: tiān zhóu
Tổng quan
trục chính: trục truyền động/trục trời
Nghĩa
Việt
- Cihui trục chính: trục truyền động/trục trời
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指地球自转轴无限延长与天球相交的假想轴线。
Eng
- Cihui 天軸 iānzhóu n. 1. <mach.> line shaft 2. <astr.> celestial axis