天部

tiān bù thiên bộ

Hán Việt: thiên bộ · Pinyin: tiān bù

Tổng quan

thiên bộ (術語)諸天之部類也。為住於天界者之總稱。☸

Cấu tạo: (thiên) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên bộ (術語)諸天之部類也。為住於天界者之總稱。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 二十八宿在天空之部位; 谓设官列位如二十八宿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.二十八宿在天空之部位。 2.谓设官列位如二十八宿。

ja

  • JMdict deva