天醴
thiên lễ
Hán Việt: thiên lễ · Pinyin: tiān lǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指天降的甘露。亦谓天酿之醴酒。宋苏轼《人参》诗"玄泉倾海腴,白露洒天醴。"亦用为醴酒之美称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指天降的甘露。亦谓天酿之醴酒。宋苏轼《人参》诗"玄泉倾海腴,白露洒天醴。"亦用为醴酒之美称。
Hán Việt: thiên lễ · Pinyin: tiān lǐ