天录 tiān lù · thiên lục Hán Việt: thiên lục · Pinyin: tiān lù Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 录 (lục)Pinyintiān lùHán Việtthiên lụcCấu tạo天 + 录 · thiên + lục nghĩa thành phần: thiên + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓载名于典籍﹑图书。Tân Hoa Tự Điển 1.谓载名于典籍﹑图书。