天釣 thiên điếu Hán Việt: thiên điếu Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 釣 (điếu)Hán Việtthiên điếuCấu tạo天 + 釣 · thiên + điếu nghĩa thành phần: thiên + điếu Nghĩa EngCihui 天釣 iāndiào n. convulsion with up-lifted eyes