天鍾

tiān zhōng thiên chung

Hán Việt: thiên chung · Pinyin: tiān zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.上天钟秀﹐上天所赋予。 2.见"天钟"。