天鑰 tiān yào · thiên thược Hán Việt: thiên thược · Pinyin: tiān yào Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 鑰 (thược)Pinyintiān yàoHán Việtthiên thượcCấu tạo天 + 鑰 · thiên + thược nghĩa thành phần: thiên + thược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星座名。属斗宿﹐共八星。Tân Hoa Tự Điển 1.星座名。属斗宿﹐共八星。