天鈞

tiān jūn thiên quân

Hán Việt: thiên quân · Pinyin: tiān jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"天均"; 谓天然均平之理; 指极北之地; 比喻心; 指钧天广乐。神话中的一种天界音乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"天均"。 2.谓天然均平之理。 3.指极北之地。 4.比喻心。 5.指钧天广乐。神话中的一种天界音乐。