天錘

tiān chuí thiên chuy

Hán Việt: thiên chuy · Pinyin: tiān chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古兵器名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古兵器名。