天長觀 tiān zhǎng guān·thiên trường quan Hán Việt: thiên trường quan · Pinyin: tiān zhǎng guān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古迹名。唐贺知章旧宅。在浙江省绍兴县东北。原名千秋观。参见"千秋观"。 Cấu tạo: 天 (thiên) + 長 (trường) + 觀 (quan)Pinyintiān zhǎng guānHán Việtthiên trường quanCấu tạo天 + 長 + 觀 · thiên + trường + quan nghĩa thành phần: thiên + trường + quan Từ liên quan Gần nghĩa天長市 · 天長地久 · 天长日久 · 天长地久 · 天長 · 天長節 · 天長地遠 · 天長地老