天閃 tiān shǎn · thiên thiểm Hán Việt: thiên thiểm · Pinyin: tiān shǎn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 閃 (thiểm)Pinyintiān shǎnHán Việtthiên thiểmCấu tạo天 + 閃 · thiên + thiểm nghĩa thành phần: thiên + thiểm