天閨 tiān guī · thiên khuê Hán Việt: thiên khuê · Pinyin: tiān guī Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 閨 (khuê)Pinyintiān guīHán Việtthiên khuêCấu tạo天 + 閨 · thiên + khuê nghĩa thành phần: thiên + khuê