天閹

tiān yān thiên yêm

Hán Việt: thiên yêm · Pinyin: tiān yān

Tổng quan

yếu sinh lý: vô sinh

Cấu tạo: (thiên) + (yêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yếu sinh lý; vô sinh (người đàn ông thiếu cơ năng sinh dục.)。男子性器官發育不完全、沒有生殖能力的現象。
  • Cihui yếu sinh lý: vô sinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男子生殖器官畸變而無生殖能力的人。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷二八.黃門》:「世有男子雖娶婦而終身無嗣育者,謂之天閹,世俗則命之曰黃門。」《聊齋志異.卷二.巧娘》:「生一子,名廉。甚慧,而天閹,十七歲,陰裁如蠶。」也作「天宦」。

Eng

  • Cihui 天閹 iānyān n. one whose reproductive system is naturally deficient