天閒

tiān xián thiên gian

Hán Việt: thiên gian · Pinyin: tiān xián

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝养马的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝养马的地方。