天閹

tiān yān thiên yêm

Hán Việt: thiên yêm · Pinyin: tiān yān

Tổng quan

yếu sinh lý: vô sinh

Cấu tạo: (thiên) + (yêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yếu sinh lý: vô sinh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男子性器官发育不全﹐无生殖能力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指男子性器官发育不全﹐无生殖能力。

Eng

  • Cihui 天閹 iānyān n. one whose reproductive system is naturally deficient