天閶

tiān chāng thiên xương

Hán Việt: thiên xương · Pinyin: tiān chāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (xương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天上的门; 皇宫的大门; 指两峰对峙之处﹐因其形似门扉﹐故云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天上的门。 2.皇宫的大门。 3.指两峰对峙之处﹐因其形似门扉﹐故云。