天陽

tiān yáng thiên dương

Hán Việt: thiên dương · Pinyin: tiān yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天之阳气; 指太阳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天之阳气。 2.指太阳。