天陣
thiên trận
Hán Việt: thiên trận · Pinyin: tiān zhèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"天陈"。阵法名; 指小说中的所谓"天门阵"; 指仁义之师。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"天陈"。阵法名。 2.指小说中的所谓"天门阵"。 3.指仁义之师。
Hán Việt: thiên trận · Pinyin: tiān zhèn