天階

tiān jiē thiên giai

Hán Việt: thiên giai · Pinyin: tiān jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (giai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"天阶"; 宫殿的台阶。多借指朝廷; 天宫的殿阶; 星名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"天阶"。 2.宫殿的台阶。多借指朝廷。 3.天宫的殿阶。 4.星名。