天陷 tiān xiàn · thiên hãm Hán Việt: thiên hãm · Pinyin: tiān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 陷 (hãm)Pinyintiān xiànHán Việtthiên hãmCấu tạo天 + 陷 · thiên + hãm nghĩa thành phần: thiên + hãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指地势低洼﹑泥泞易陷的地带。Tân Hoa Tự Điển 1.指地势低洼﹑泥泞易陷的地带。