天隨

tiān suí thiên tùy

Hán Việt: thiên tùy · Pinyin: tiān suí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.随顺天然;纯任自然。 2.见"天随子"。