天隱

tiān yǐn thiên ẩn

Hán Việt: thiên ẩn · Pinyin: tiān yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称隐而不仕之最高境界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称隐而不仕之最高境界。