天險
thiên hiểm
Hán Việt: thiên hiểm · Pinyin: tiān xiǎn
Tổng quan
pháo đài tự nhiên
Nghĩa
Việt
- Cihui pháo đài tự nhiên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 地勢高峻、天然險要的地方。《魏書.卷六五.列傳.邢巒》:「劍閣天險,古來所稱。」北魏.酈道元《水經注.河水注》:「邃岸天高,空谷幽深,澗道之峽,車不方軌,號曰天險。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓天势高险; 地势高险之处;天然险要之地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓天势高险。 2.地势高险之处;天然险要之地。
Eng
- CC-CEDICT a natural stronghold
- Cihui a natural stronghold