天隱 tiān yǐn · thiên ẩn Hán Việt: thiên ẩn · Pinyin: tiān yǐn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 隱 (ẩn)Pinyintiān yǐnHán Việtthiên ẩnCấu tạo天 + 隱 · thiên + ẩn nghĩa thành phần: thiên + ẩn