天雄
thiên hùng
Hán Việt: thiên hùng · Pinyin: tiān xióng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中药名。乌头块根上不生侧根者﹐性味主治与附子略同﹐而性更烈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中药名。乌头块根上不生侧根者﹐性味主治与附子略同﹐而性更烈。
Eng
- Cihui 天雄 iānxióng* n. <Ch. med.> a kind of aconite