天雲 tiān yún · thiên vân Hán Việt: thiên vân · Pinyin: tiān yún Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 雲 (vân)Pinyintiān yúnHán Việtthiên vânCấu tạo天 + 雲 · thiên + vân nghĩa thành phần: thiên + vân Nghĩa jaJMdict clouds in the sky